Breaking News
You are here: Home / Dịch vụ di động / Hướng dẫn kiểm tra xuất xứ, nơi sản xuất, phân phối trên Iphone, Ipad

Hướng dẫn kiểm tra xuất xứ, nơi sản xuất, phân phối trên Iphone, Ipad

Hướng dẫn kiểm tra xuất xứ, nơi sản xuất, phân phối trên Iphone 4, 4s, 5, 5s, 6, 6s, 6 plus, 7, 7s,7 plus, Ipad chi tiết và đầy đủ nhất.

Biết được xuất xứ, nguồn gốc cũng như nơi sản xuất của 1 đồ vật mà mình đang sử dụng là 1 điều cực kỳ quan trọng và cần thiết. Đặc biệt đó là trên các thiết bị điện thoại như Iphone, Samsung, … Tình trạng iphone nhái kém chất lượng hiện nay có rất nhiều, nếu chúng ta không nắm rõ nguồn gốc xuất xứ thiết bị đến từ đâu thì khi mua về chúng ta chắc chắn sẽ gặp nhiều lỗi và tình trạng tiền mất oan là không thể tránh khỏi, để giúp bạn biết rõ được xuất xứ iphone, Ipad của mình là như thế nào, hãy cùng tìm hiểu qua bài viết sau để biết thêm chi tiết nào.

Hướng dẫn kiểm tra nguồn gốc xuất xứ của Iphone, Ipad chi tiết nhất

Từ màn hình chính thiết bị Iphone hoặc Ipad của bạn, bạn vào mục Settings(Cài đặt) >> General (Cài đặt chung) >> Vào tiếp About (Giới thiệu) >> Vào tiếp Model (Kiểu máy).

Tại Mục About (Giới thiệu) chúng ta sẽ biết rõ được tất cả thông tin về Iphone của bạn từ phiên bản hệ điều hành, dung lượng, địa chỉ wifi ra sao, số seri, …

Mục Kiểu máy chính là thông tin về nguồn gốc xuất xứ của thiết bị, thiết bị được sản xuất tại nước nào.

Hướng dẫn kiểm tra xuất xứ, nơi sản xuất, phân phối trên Iphone, Ipad

Ở hình bên trên kiểu máy đó là MG5X2LL/A thì bạn chỉ cần để ý tới 2 chữ LL ở gần cuối (bỏ /A đi, vì sẽ có 1 vài máy không có ký tự này). Thì với dòng LL thì được phân phối tại nước Mỹ.

Lưu ý khác : Trong 1 vài trường hợp, người dùng sẽ gặp tình huống thiết bị được mua mã code và được chuyển thành máy phiên bản quốc tế. Khi thành phiên bản quốc tế người dùng sử dụng 1 sim bình thường thay vì dùng sim ghép khi máy Lock.

Iphone, Ipad được sản xuất nhiều tại nhà máy Foxconn Trung Quốc vì nơi đây là nhà máy sản xuất lớn nhất của Apple.

Để biết chính xác Iphone, Ipad của bạn dùng đến từ đâu thì cùng tìm hiểu dưới đây nào.

Iphone Ipad phiên bản hay gặp ở Việt nam :

ZA: Singapore
ZP: Hong Kong
TH: Thái Lan
HK: Hàn Quốc
VN: Việt nam
LL: Mỹ
EU: là những nước bên Châu Âu
F: Pháp
XA: Úc (Australia)
TU: Thổ nhĩ kỳ
TA: Taiwan (Đài Loan)
C: Canada
B: Anh
T: Ý
J: Nhật

1 vài ký hiệu lạ khác 

Quốc gia: Argentina

Nhà mạng: Claro

MB489LE/A
MB496LE/A
MB500LE/A
MC131LE/A
MC132LE/A
MC133LE/A
MC134LE/A

Nhà mạng: Movistar

MB489LE/A
MB496LE/A
MB500LE/A
MC131LE/A
MC132LE/A
MC133LE/A
MC134LE/A

Nhà mạng: Personal

MB489LE/A
MB496LE/A
MB500LE/A
MC131LE/A
MC132LE/A
MC133LE/A
MC134LE/A

Nhà mạng: 3

MB489X/A
MB496X/A
MB500X/A
MC131X/A
MC132X/A
MC133X/A
MC134X/A

Nhà mạng: Optus

MB489X/A
MB496X/A
MB500X/A
MC131X/A
MC132X/A
MC133X/A
MC134X/A

Nhà mạng: Telstra

MB489X/A
MB496X/A
MB500X/A
MC131X/A
MC132X/A
MC133X/A
MC134X/A

Nhà mạng: Vodafone

MB489X/A
MB496X/A
MB500X/A
MC131X/A
MC132X/A
MC133X/A
MC134X/A

Nhà mạng: Orange

MB489FD/A
MB496FD/A
MB500FD/A
MC131FD/A
MC132FD/A
MC133FD/A
MC134FD/A

Nhà mạng: T-Mobile

MB490DN/A
MB497DN/A
MB501DN/A
MC139DN/A
MC140DN/A
MC141DN/A
MC142DN/A

Quốc gia: Belgium

Nhà mạng: Mobistar

MB489NF/A
MB496NF/A
MB500NF/A
MC131NF/A
MC132NF/A
MC133NF/A
MC134NF/A

Quốc gia: Canada

Nhà mạng: Bell

MB629C/A
MB630C/A
MB631C/A
MB632C/A
MB633C/A
MB634C/A
MB635C/A
MB636C/A
MC143C/A
MC144C/A
MC145C/A
MC146C/A
MC147C/A
MC148C/A
MC149C/A
MC150C/A

Nhà mạng: Fido

MB629C/A
MB630C/A
MB631C/A
MB632C/A
MB633C/A
MB634C/A
MB635C/A
MB636C/A
MC143C/A
MC144C/A
MC145C/A
MC146C/A
MC147C/A
MC148C/A
MC149C/A
MC150C/A

Nhà mạng: Rogers

MB629C/A
MB630C/A
MB631C/A
MB632C/A
MB633C/A
MB634C/A
MB635C/A
MB636C/A
MC143C/A
MC144C/A
MC145C/A
MC146C/A
MC147C/A
MC148C/A
MC149C/A
MC150C/A

Nhà mạng: Telus

MB629C/A
MB630C/A
MB631C/A
MB632C/A
MB633C/A
MB634C/A
MB635C/A
MB636C/A
MC143C/A
MC144C/A
MC145C/A
MC146C/A
MC147C/A
MC148C/A
MC149C/A
MC150C/A

Nhà mạng: Virgin Mobile

MB629C/A
MB630C/A
MB631C/A
MB632C/A
MB633C/A
MB634C/A
MB635C/A
MB636C/A
MC143C/A
MC144C/A
MC145C/A
MC146C/A
MC147C/A
MC148C/A
MC149C/A
MC150C/A

Quốc gia: Chile

Nhà mạng: Claro

MB489LZ/A
MB496LZ/A
MB500LZ/A
MC131LZ/A
MC132LZ/A
MC133LZ/A
MC134LZ/A

Nhà mạng: Entel PCS

MB489LZ/A
MB496LZ/A
MB500LZ/A
MC131LZ/A
MC132LZ/A
MC133LZ/A
MC134LZ/A

Nhà mạng: TMC

MB489LZ/A
MB496LZ/A
MB500LZ/A
MC131LZ/A
MC132LZ/A
MC133LZ/A
MC134LZ/A

Quốc gia: Colombia

Nhà mạng: Comcel

MB489LA/A
MB496LA/A
MB500LA/A
MC131LA/A
MC132LA/A
MC133LA/A
MC134LA/A

Nhà mạng: Movistar

MB489LA/A
MB496LA/A
MB500LA/A
MC131LA/A
MC132LA/A
MC133LA/A
MC134LA/A

Quốc gia: Czech Republic

Nhà mạng: O2

MB489CZ/A
MB496CZ/A
MB500CZ/A
MC131CZ/A
MC132CZ/A
MC133CZ/A
MC134CZ/A

Nhà mạng: T-Mobile

MB490CZ/A
MB497CZ/A
MB501CZ/A
MC139CZ/A
MC140CZ/A
MC141CZ/A
MC142CZ/A

Nhà mạng: Vodafone

MB489CZ/A
MB496CZ/A
MB500CZ/A
MC131CZ/A
MC132CZ/A
MC133CZ/A
MC134CZ/A

Quốc gia: Ecuador

Nhà mạng: Porta

MB489LA/A
MB496LA/A
MB500LA/A
MC131LA/A
MC132LA/A
MC133LA/A
MC134LA/A

Nhà mạng: Movistar

MB489LA/A
MB496LA/A
MB500LA/A
MC131LA/A
MC132LA/A
MC133LA/A
MC134LA/A

Quốc gia: Egypt

Nhà mạng: Mobinil

MB489AB/A
MB496AB/A
MB500AB/A
MC131AB/A
MC132AB/A
MC133AB/A

Nhà mạng: Vodafone

MB489AB/A
MB496AB/A
MB500AB/A
MC131AB/A
MC132AB/A
MC133AB/A

Quốc gia: El Salvador

Nhà mạng: Claro

MB489LA/A
MB496LA/A
MB500LA/A
MC131LA/A
MC132LA/A
MC133LA/A
MC134LA/A

Nhà mạng: Movistar

MB489LA/A
MB496LA/A
MB500LA/A
MC131LA/A
MC132LA/A
MC133LA/A
MC134LA/A

Quốc gia: Estonia

Nhà mạng: EMT

MB489EE/A
MB496EE/A
MB500EE/A
MC131EE/A
MC132EE/A
MC133EE/A
MC134EE/A

Quốc gia: Finland

Nhà mạng: Sonera

MB489KS/A
MB496KS/A
MB500KS/A
MC131KS/A
MC132KS/A
MC133KS/A
MC134KS/A

Quốc gia: France

Nhà mạng: Orange

MB489NF/A
MB496NF/A
MB500NF/A
MC131NF/A
MC132NF/A
MC133NF/A
MC134NF/A

Quốc gia: Germany

Nhà mạng: T-Mobile

MB490DN/A
MB497DN/A
MB501DN/A
MC139DN/A
MC140DN/A
MC141DN/A
MC142DN/A

Quốc gia: Greece

Nhà mạng: Vodafone

MB489GR/A
MB496GR/A
MB500GR/A
MC131GR/A
MC132GR/A
MC133GR/A
MC134GR/A

Quốc gia: Guatamela

Nhà mạng: Claro

MB489LA/A
MB496LA/A
MB500LA/A
MC131LA/A
MC132LA/A
MC133LA/A
MC134LA/A

Nhà mạng: Movistar

MB489LA/A
MB496LA/A
MB500LA/A
MC131LA/A
MC132LA/A
MC133LA/A
MC134LA/A

Quốc gia: Honduras

Nhà mạng: Claro

MB489LA/A
MB496LA/A
MB500LA/A
MC131LA/A
MC132LA/A
MC133LA/A
MC134LA/A

Quốc gia: Hong Kong

Nhà mạng: 3

MB489ZP/A
MB496ZP/A
MB500ZP/A
MC131ZP/A
MC132ZP/A
MC133ZP/A
MC134ZP/A

Nhà mạng: SmarTone-Vodafone

MB489ZP/A
MB496ZP/A
MB500ZP/A
MC131ZP/A
MC132ZP/A
MC133ZP/A
MC134ZP/A

Quốc gia: Hungary

Nhà mạng: T-Mobile

MB490MG/A
MB497MG/A
MB501MG/A
MC139MG/A
MC140MG/A
MC141MG/A
MC142MG/A

Quốc gia: India

Nhà mạng: Airtel

MB489HN/A
MB496HN/A
MB500HN/A
MC131HN/A
MC132HN/A
MC133HN/A
MC134HN/A

Nhà mạng: Vodafone

MB489HN/A
MB496HN/A
MB500HN/A
MC131HN/A
MC132HN/A
MC133HN/A
MC134HN/A

Quốc gia: Ireland

Nhà mạng: O2

MB489B/A
MB496B/A
MB500B/A
MC131B/A
MC132B/A
MC133B/A
MC134B/A

Quốc gia: Italy

Nhà mạng: 3

MB489T/A
MB496T/A
MB500T/A
MC131T/A
MC132T/A
MC133T/A
MC134T/A

Nhà mạng: TIM

MB489T/A
MB496T/A
MB500T/A
MC131T/A
MC132T/A
MC133T/A
MC134T/A

Nhà mạng: Vodafone

MB489T/A
MB496T/A
MB500T/A
MC131T/A
MC132T/A
MC133T/A
MC134T/A

Quốc gia: Japan

Nhà mạng: SoftBank

MB489J/A
MB496J/A
MB500J/A
MC131J/A
MC132J/A
MC133J/A
MC134J/A

Quốc gia: Jordan

Nhà mạng: Orange

MB489AB/A
MB496AB/A
MB500AB/A
MC131AB/A
MC132AB/A
MC133AB/A
MC134AB/A

Quốc gia: Liechtenstein

Nhà mạng: Orange

MB489FD/A
MB496FD/A
MB500FD/A
MC131FD/A
MC132FD/A
MC133FD/A
MC134FD/A

Nhà mạng: Swisscom

MB489FD/A
MB496FD/A
MB500FD/A
MC131FD/A
MC132FD/A
MC133FD/A
MC134FD/A

Quốc gia: Luxembourg

Nhà mạng: Vox Mobile

MB489NF/A
MB496NF/A
MB500NF/A
MC131NF/A
MC132NF/A
MC133NF/A
MC134NF/A

Nhà mạng: LUXGSM

MB489FB/A
MB496FB/A
MB500FB/A
MC131FB/A
MC132FB/A
MC133FB/A
MC134FB/A

Nhà mạng: Tango

MB489FB/A
MB496FB/A
MB500FB/A
MC131FB/A
MC132FB/A
MC133FB/A
MC134FB/A

Quốc gia: Macau

Nhà mạng: 3
MB489ZP/A
MB496ZP/A
MB500ZP/A
MC131ZP/A
MC132ZP/A
MC133ZP/A
MC134ZP/A

Quốc gia: Mexico

Nhà mạng: Telcel

MB489E/A
MB496E/A
MB500E/A
MC131E/A
MC132E/A
MC133E/A
MC134E/A

Quốc gia: Netherlands

Nhà mạng: T-Mobile

MB490DN/A
MB497DN/A
MB501DN/A
MC139DN/A
MC140DN/A
MC141DN/A
MC142DN/A

Quốc gia: New Zealand

Nhà mạng: Vodafone

MB489X/A
MB496X/A
MB500X/A
MC131X/A
MC132X/A
MC133X/A
MC134X/A

Quốc gia: Norway

Nhà mạng: NetcCom

MB489KN/A
MB496KN/A
MB500KN/A
MC131KN/A
MC132KN/A
MC133KN/A
MC134KN/A

Quốc gia: Paraguay

Nhà mạng: CTI Movil

MB489LZ/A
MB496LZ/A
MB500LZ/A
MC131LZ/A
MC132LZ/A
MC133LZ/A
MC134LZ/A

Quốc gia: Peru

Nhà mạng: Claro

MB489LA/A
MB496LA/A
MB500LA/A
MC131LA/A
MC132LA/A
MC133LA/A
MC134LA/A

Nhà mạng: TM SAC

MB489LA/A
MB496LA/A
MB500LA/A
MC131LA/A
MC132LA/A
MC133LA/A
MC134LA/A

Quốc gia: Philippines

Nhà mạng: Globe

MB489PP/A
MB496PP/A
MB500PP/A
MC131PP/A
MC132PP/A
MC133PP/A
MC134PP/A

Quốc gia: Poland

Nhà mạng: Orange

MB489PL/A
MB496PL/A
MB500PL/A
MC131PL/A
MC132PL/A
MC133PL/A
MC134PL/A

Nhà mạng: Era

MB489PL/A
MB496PL/A
MB500PL/A
MC131PL/A
MC132PL/A
MC133PL/A
MC134PL/A

Quốc gia: Portgual

Nhà mạng: Optimus

MB489PO/A
MB496PO/A
MB500PO/A
MC131PO/A
MC132PO/A
MC133PO/A
MC134PO/A

Nhà mạng: Vodafone

MB489PO/A
MB496PO/A
MB500PO/A
MC131PO/A
MC132PO/A
MC133PO/A
MC134PO/A

Quốc gia: Romania

Nhà mạng: Orange

MB489RO/A
MB496RO/A
MB500RO/A
MC131RO/A
MC132RO/A
MC133RO/A
MC134RO/A

Quốc gia: Russia

Nhà mạng: Beeline

MB489RS/A
MB496RS/A
MB500RS/A
MC131RS/A
MC132RS/A
MC133RS/A
MC134RS/A

Nhà mạng: MegaFon

MB489RS/A
MB496RS/A
MB500RS/A
MC131RS/A
MC132RS/A
MC133RS/A
MC134RS/A

Nhà mạng: MTS

MB489RS/A
MB496RS/A
MB500RS/A
MC131RS/A
MC132RS/A
MC133RS/A
MC134RS/A

Quốc gia: Saudi Arabia

Nhà mạng: Mobily

MB489AB/A
MB496AB/A
MB500AB/A
MC131AB/A
MC132AB/A
MC133AB/A
MC134AB/A

Quốc gia: Singapore

Nhà mạng: M1

MB489ZA/A
MB496ZA/A
MB500ZA/A
MC131ZA/A
MC132ZA/A
MC133ZA/A
MC134ZA/A

Nhà mạng: SingTel

MB489ZA/A
MB496ZA/A
MB500ZA/A
MC131ZA/A
MC132ZA/A
MC133ZA/A
MC134ZA/A

Nhà mạng: StarHub

MB489ZA/A
MB496ZA/A
MB500ZA/A
MC131ZA/A
MC132ZA/A
MC133ZA/A
MC134ZA/A

Quốc gia: Slovakia

Nhà mạng: Orange

MB489SL/A
MB496SL/A
MB500SL/A
MC131SL/A
MC132SL/A
MC133SL/A
MC134SL/A

Nhà mạng: T-Mobile

MB490SL/A
MB497SL/A
MB501SL/A
MC139SL/A
MC140SL/A
MC141SL/A
MC142SL/A

Quốc gia: South Africa

Nhà mạng: Vodacom

MB489SO/A
MB496SO/A
MB500SO/A
MC131SO/A
MC132SO/A
MC133SO/A
MC134SO/A

Quốc gia: Spain

Nhà mạng: Movistar

MB757Y/A
MB759Y/A
MB760Y/A
MC131Y/A
MC132Y/A
MC133Y/A
MC134Y/A

Quốc gia: Sweden

Nhà mạng: Telia

MB489KS/A
MB496KS/A
MB500KS/A
MC131KS/A
MC132KS/A
MC133KS/A

Quốc gia: Switzerland

Nhà mạng: Orange

MB489FD/A
MB496FD/A
MB500FD/A
MC131FD/A
MC132FD/A
MC133FD/A
MC134FD/A

Nhà mạng: Swisscom

MB489FD/A
MB496FD/A
MB500FD/A
MC131FD/A
MC132FD/A
MC133FD/A
MC134FD/A

Quốc gia: Taiwan

Nhà mạng: Chunghwa Telecom

MB489TA/A
MB496TA/A
MB500TA/A
MC131TA/A
MC132TA/A
MC133TA/A
MC134TA/A

Quốc gia: Turkey

Nhà mạng: TurkCell

MB489TU/A
MB496TU/A
MB500TU/A
MC131TU/A
MC132TU/A
MC133TU/A
MC134TU/A

Nhà mạng: Vodafone

MB489TU/A
MB496TU/A
MB500TU/A
MC131TU/A
MC132TU/A
MC133TU/A
MC134TU/A

Quốc gia: UK

Nhà mạng: O2

MB489B/A
MB496B/A
MB500B/A
MC131B/A
MC132B/A
MC133B/A
MC134B/A

Quốc gia: United Arab Emirates

Nhà mạng: Etisalat

MB489AB/A
MB496AB/A
MB500AB/A
MC131AB/A
MC132AB/A
MC133AB/A
MC134AB/A

Quốc gia: United Arab Emirates

Nhà mạng: DU

MB489AB/A
MB496AB/A
MB500AB/A
MC131AB/A
MC132AB/A
MC133AB/A
MC134AB/A

Quốc gia: Uruguay

Nhà mạng: CTI Movil

MB489LZ/A
MB496LZ/A
MB500LZ/A
MC131LZ/A
MC132LZ/A
MC133LZ/A
MC134LZ/A

Quốc gia: Uruguay

Nhà mạng: Movistar

MB489LZ/A
MB496LZ/A
MB500LZ/A
MC131LZ/A
MC132LZ/A
MC133LZ/A
MC134LZ/A

Quốc gia: USA

Nhà mạng: AT&T

MB046LL/A
MB048LL/A
MB499LL/A
MB702LL/A
MB704LL/A
MB705LL/A
MB715LL/A
MB716LL/A
MB717LL/A
MB718LL/A
MB719LL/A
MC135LL/A
MC136LL/A
MC137LL/A
MC138LL/A

>> Xem thêm :

Thủ thuật giúp Iphone của bạn chạy nhanh hơn “gió”

Hướng dẫn chi tiết kiểm tra số lần sạc pin trên Iphone

Hướng dẫn kiểm tra xuất xứ, nơi sản xuất, phân phối trên Iphone, Ipad
5 (100%) 1 vote

About Phạm Độ

One comment

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

*

CommentLuv badge
:D 8) ^^ :)) <3 :( :-o :) more »

Scroll To Top